STT Mã SV Họ Tên ĐTB Lớp
1 01301051 Phạm Đình Duy 8.22 13000101
2 01301135 Bùi Thị Kim Liên 8.00 13000101
3 01301362 Nguyễn Anh Trí 8.15 13000101
4 01301380 Lê Anh Tuấn 8.60 13000101
5 01301186 Nguyễn Thị Hồng Ngọc 8.44 13000102
6 01301340 Trần Thảo Trang 8.13 13000102
7 01301395 Nguyễn Thị Thanh Vân 8.14 13000102
8 01301029 Nguyễn Thị Bích 8.13 13000103
9 01301045 Lê Thị Ngọc Diệu 8.13 13000103
10 01301046 Thái Thị Ngọc Dung 8.50 13000103
11 01301111 Nguyễn Thị Kim Huê 8.63 13000103
12 01301114 Phạm Nguyễn Quang Huy 8.16 13000103
13 01301289 Dư Hưng Thịnh 8.28 13000103
14 01301402 Hoàng Quốc Việt 8.32 13000103
15 01301028 Phan Thị 8.00 13000104
16 01301173 Nguyễn Thị Thanh Ngân 8.23 13000104
17 01301116 Lý Lệ Huyền 8.00 13000105
18 01301212 Lý Quỳnh Như 8.28 13000105
19 01301249 Lê Mai Quỳnh 8.32 13000105
20 01301262 Trần Thị Ngọc Thà 8.24 13000105
21 01301118 Võ Thị Mỹ Huyền 8.43 13000106
22 01301145 Nguyễn Nhật Linh 8.18 13000106
23 01301314 Trương Thị Minh Thư 8.00 13000106
24 01301316 Ngô Thị Hoài Thương 8.30 13000106
25 01301372 Nguyễn Tam Thùy Trúc 8.53 13000106
26 01103003 Nguyễn Hoàng Anh 9.05 13000109
27 01302058 Lê Huỳnh Đức 8.50 13000201
28 01302115 Lê Thị Tuyết Mai 8.15 13000201
29 01302170 Đôn Phương Quỳnh 8.00 13000201
30 01302192 Trình Thị Tường Thoa 8.38 13000201
31 01302046 Trần Phạm Kiều Dung 8.05 13000202
32 01302120 Huỳnh Đoàn Diễm My 8.03 13000202
33 01302227 Nguyễn Thị Ngọc Trúc 8.33 13000202
34 01303032 Hồ Kim Nga 8.01 13000202
35 01303171 Phạm Thị Kim Hoa 8.08 13000202
36 01303378 Đặng Thị Mỹ Tiên 8.15 13000202
37 01303172 Trần Thị Ngọc Hoa 8.03 13000301
38 01303082 Lưu Kim Yến 8.20 13000302
39 01303157 Huỳnh Thị Kim Hằng 8.00 13000305
40 01303159 Nguyễn Thanh Hằng 8.24 13000305
41 01380112 Trần Ngọc Diễm 9.10 13800101
42 01401033 Chế Như Quỳnh 8.16 14000102
43 01401105 Lưu Thị Bích Ngọc 8.02 14000102
44 01401200 Phạm Trần Hồng Hoanh 8.53 14000102
45 01401077 Mạch Khải Nguyên 8.40 14000103
46 01401165 Châu Tuyền Luân 8.37 14000103
47 01401181 Giang Hoàng Dương 8.07 14000103
48 01402003 Trần Thị Kim Ngân 8.54 14000201
49 01402004 Trần Thị Lệ Thu 8.06 14000201
50 01402037 Thàm Mỹ Hoa 8.12 14000201
51 01402059 Phan Nguyễn Quỳnh Như 9.20 14000201
52 01402097 Phạm Thị Bích Ngọc 8.05 14000201
53 01402131 Nguyễn Thị Thi 8.08 14000201
54 01403138 Dương Thị Thúy Vi 8.20 14000201
55 01402005 Trương Mỹ Xuân 8.80 14000202
56 01402028 Nguyễn Hồng Hạnh 8.20 14000202
57 01402031 Trần Trịnh Kim Dung 8.43 14000202
58 01402051 Trần Chỉ Mẫn 8.15 14000202
59 01402063 Phùng Đặng Phương Anh 8.02 14000202
60 01402085 Tăng Thúy Quyên 8.30 14000202
61 01402114 Đỗ Thị Thùy Dung 8.57 14000202
62 01402122 Nguyễn Đình Trung 8.07 14000202
63 01403055 Hứa Thục Hòa 8.25 14000302
64 01501031 Bùi Hoàng Yến 8.16 15000101
65 01501041 Nguyễn Thị Ngọc Trinh 8.46 15000101
66 01501255 Nguyễn Ngọc Phương Thảo 8.01 15000101
67 01501310 Đỗ Thị Mỹ Huyền 8.41 15000101
68 01501076 Nguyễn Thanh Tuyền 8.12 15000102
69 01501213 Trần Nguyễn Quyên Anh 8.40 15000102
70 01501293 Nguyễn Huỳnh Minh Tâm 8.23 15000102
71 01501039 Lê Như Nguyệt Anh 8.42 15000103
72 01501195 Hà Thu Phương 8.08 15000104
73 01501211 Vũ Trần Hoàng Đức 8.02 15000104
74 01501300 Đặng Dương Mai Hương 8.58 15000104
75 01501243 Nguyễn Thị Bảo Lâm 8.24 15000105
76 01501352 Ngô Phù Dung 8.15 15000105
77 01501092 Đàm Nhất Tô Châu 8.32 15000106
78 01501128 Lâm Đại Hòa 8.10 15000106
79 01501221 Nguyễn Thị Cẩm Thúy 8.25 15000106
80 01501294 Lê Thị Hồng Hương 8.35 15000106
81 01501025 Lương Gia Khải 8.16 15000107
82 01501220 Nguyễn Phúc Phương Nam 8.09 15000107
83 01501298 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 8.32 15000107
84 01501346 Huỳnh Kim Ngân 8.22 15000107
85 01502011 Nguyễn Thị Thanh Đảm 8.48 15000201
86 01502033 Hồ Hồng Diệp 8.25 15000202
87 01502039 Tô Chấn Kiệt 8.82 15000202
88 01503026 Hoàng Thanh 8.12 15000301
89 01503028 Từ Tú Văn 8.27 15000301
90 01503065 Nguyễn Hoàng Xuân Anh 8.11 15000301
91 01503082 Trần Thị Xí Muội 8.51 15000301
92 01503099 Dương Hương Loan 8.55 15000301
93 01503038 Đặng Thị Bảo Trân 8.25 15000302
94 01503048 Lâm Thị Hiếu Hạnh 8.28 15000302
95 01503104 Thòng Kim Ngọc 8.72 15000302
96 01601161 Bùi Hoàng Nguyên 8.19 16000102
97 01601033 Nguyễn Ngọc Châu 8.13 16000103
98 01601131 Vũ Phạm Gia Minh 8.25 16000103
99 01601064 Phạm Ngọc Gia Hân 8.40 16000104
100 01601296 Phạm Kiều Trinh 8.01 16000104
101 01601049 Nguyễn Hứa Anh Duy 8.01 16000105
102 01601044 Đinh Thị Hồng Điệp 8.01 16000106
103 01601114 Lê Ngọc Khánh Linh 8.03 16000106
104 01602049 Trần Thị Bích Ngọc 8.37 16000201
105 01602061 Lâm Mỹ Quân 8.71 16000201
106 01602062 Đỗ Thị Diễm Quỳnh 8.75 16000201
107 01602064 Trần Quang Thái 8.18 16000201
108 01602072 Phan Thị Minh Trang 8.13 16000201
109 01602017 Trần Gia Hân 8.22 16000202
110 01603006 Lâm Chánh Bang 8.51 16000301
111 01603073 Nguyễn Thị Quỳnh Như 8.69 16000301
112 01603005 Lê Thị Vân Anh 8.02 16000302
113 01603014 Lý Khiết Dinh 8.45 16000302
114 01603072 La Ái Như 8.45 16000302
115 01603076 Cao Thị Mỹ Oanh 8.44 16000302
116 01603087 Hồ Cát Quỳnh 8.03 16000302
117 01603089 Lê Thị Hồng Thắm 8.61 16000302
118 01603027 Nguyễn Gia Hân 8.59 16000303
119 01603036 Nguyễn Thị Thu Huệ 8.09 16000303
120 01603055 Lý Tài Mùi 8.02 16000303
121 01603086 Cấn Thị Như Quỳnh 8.18 16000303