- Thời gian nhận: thứ 2 đến thứ 6
- Buổi sáng: 7h30 - 11h30 (Trừ sáng thứ 3 hàng tuần khoa họp giao ban)
- Buôi chiều: 13h00 - 17h00.
* Lưu ý: 
Khi đi nhận bằng tốt nghiệp vui lòng mang theo các giấy tờ sau:
1. Chứng minh nhân dân hoặc the căn cước công dân (bản chính)
2. Biên lai đóng lệ phí tốt nghiệp (250.000đ)

----------------------------------------------------------------------

* Danh sách sinh viên đã có bằng tốt nghiệp tháng 9/2017

Số TT Mã số NH Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh Ngành đào tạo Xếp loại TN

1 01301051 Phạm Đình Duy 13/01/1995 TP.HCM Ngôn ngữ Anh Khá
2 01301064 Nguyễn Việt Đức 28/04/1995 TP.HCM Ngôn ngữ Anh Khá
3 01301078 Nguyễn Thị Bích Hạnh 13/07/1995 An Giang Ngôn ngữ Anh TB khá
4 01301079 Ô Thị Thúy Hạnh 25/09/1995 Long An Ngôn ngữ Anh TB khá
5 01301096 Phạm Thu Hiền 26/05/1995 Bình Định Ngôn ngữ Anh TB khá
6 01301104 Huỳnh Thị Hải Hòa 06/05/1995 Đắk Lắk Ngôn ngữ Anh TB khá
7 01301121 Nguyễn Ngọc Hương 18/11/1995 Gia Lai Ngôn ngữ Anh Khá
8 01301124 Trần Thị Nguyên Hương 11/11/1995 Bình Định Ngôn ngữ Anh TB khá
9 01301128 Nguyễn Quốc Khánh 02/09/1995 Cần Thơ Ngôn ngữ Anh Khá
10 01301129 Nguyễn Trần Đoan Khánh 01/09/1995 An Giang Ngôn ngữ Anh Khá
11 01301135 Bùi Thị Kim Liên 11/12/1995 Quảng Ngãi Ngôn ngữ Anh TB khá
12 01301136 Lê Thị Liên 05/01/1995 Đồng Nai Ngôn ngữ Anh TB khá
13 01301137 Nguyễn Thị Liên 24/02/1995 TP. Hà Nội Ngôn ngữ Anh Khá
14 01301157 Phạm Thị Sương Mai 20/05/1995 Kiên Giang Ngôn ngữ Anh TB khá
15 01301166 Nguyễn Hoàng Mỹ 01/01/1995 Tiền Giang Ngôn ngữ Anh TB khá
16 01301318 Lê Thị Cẩm Tiên 30/06/1995 Tiền Giang Ngôn ngữ Anh TB khá
17 01301319 Nguyễn Ngọc Thủy Tiên 10/01/1995 Khánh Hòa Ngôn ngữ Anh TB khá
18 01301360 Hồ Thiện Trí 26/08/1995 Long An Ngôn ngữ Anh Khá
19 01301362 Nguyễn Anh Trí 23/09/1995 Bến Tre Ngôn ngữ Anh Khá
20 01301364 Trần Thị Thúy Triều 12/03/1995 Trà Vinh Ngôn ngữ Anh TB khá
21 01301365 Hứa Thị Mỹ Trinh 05/02/1995 Đồng Tháp Ngôn ngữ Anh TB khá
22 01301366 Lê Ngọc Phương Trinh 18/02/1995 TP.HCM Ngôn ngữ Anh TB khá
23 01301368 Nguyễn Thị Việt Trinh 09/02/1995 Hà Nam Ngôn ngữ Anh Khá
24 01301380 Lê Anh Tuấn 27/10/1995 Đồng Tháp Ngôn ngữ Anh Giỏi
25 01301403 Nguyễn Hữu Vinh 11/02/1995 TP.HCM Ngôn ngữ Anh Khá
26 01301404 Trịnh Văn Vọng 26/05/1995 Tiền Giang Ngôn ngữ Anh TB khá
27 01301405 Đỗ Quốc Vũ 15/05/1995 Bình Dương Ngôn ngữ Anh TB khá
28 01301407 Dương Nguyễn Lan Vy 25/06/1995 TP.HCM Ngôn ngữ Anh TB khá
29 01301410 Ngô Hoàng Thị Tường Vy 15/04/1995 Quảng Ngãi Ngôn ngữ Anh TB khá
30 01301001 Lâm Thúy An 24/08/1995 TP.HCM Ngôn ngữ Anh TB khá
31 01301003 Nguyễn Bùi Thanh An 29/03/1995 Lâm Đồng Ngôn ngữ Anh TB khá
32 01301005 Nguyễn Thị Thúy An 23/09/1995 Bến Tre Ngôn ngữ Anh TB khá
33 01301006 Nguyễn Thị Tường An 05/12/1995 TP.HCM Ngôn ngữ Anh TB khá
34 01301008 Trần Ngọc Hoàng An 17/08/1995 Long An Ngôn ngữ Anh TB khá
35 01301014 Nguyễn Thị Tú Anh 23/08/1995 Lâm Đồng Ngôn ngữ Anh TB khá
36 01301066 Phan Thùy Giang 29/07/1995 Cà Mau Ngôn ngữ Anh TB khá
37 01301072 Nguyễn Thị Thu Hà 16/12/1995 Quảng Ngãi Ngôn ngữ Anh TB khá
38 01301073 Trần Thị Thu Hà 08/12/1995 Lâm Đồng Ngôn ngữ Anh TB khá
39 01301089 Hồng Hân 21/02/1995 Bạc Liêu Ngôn ngữ Anh Khá
40 01301125 Nguyễn Thị Mỹ Hy 12/10/1994 TP.HCM Ngôn ngữ Anh Khá
41 01301126 Trương Thị Minh Kha 30/08/1995 Bến Tre Ngôn ngữ Anh Khá
42 01301127 Trần Mạnh Khang 22/07/1995 Bến Tre Ngôn ngữ Anh TB khá
43 01301154 Nguyễn Ngọc Thiên Lý 11/06/1995 Tiền Giang Ngôn ngữ Anh TB khá
44 01301155 Lương Thục Mai 19/06/1995 TP.HCM Ngôn ngữ Anh Khá
45 01301159 Đỗ Thị Trà My 05/09/1995 Đồng Nai Ngôn ngữ Anh TB khá
46 01301182 Cao Đoàn Vĩnh Ngọc 22/03/1995 An Giang Ngôn ngữ Anh TB khá
47 01301184 Nguyễn Khải Huỳnh Ngọc 13/09/1995 Tiền Giang Ngôn ngữ Anh TB khá
48 01301186 Nguyễn Thị Hồng Ngọc 20/03/1993 Tiền Giang Ngôn ngữ Anh Khá
49 01301190 Hồ Thảo Nguyên / /1995 Tây Ninh Ngôn ngữ Anh TB khá
50 01301198 Nguyễn Tiến Nhật 13/06/1994 Hà Tĩnh Ngôn ngữ Anh TB khá
51 01301206 Phan Thị Yến Nhi 26/10/1995 TP.HCM Ngôn ngữ Anh TB khá
52 01301223 Làu Thềnh Phí 21/04/1995 Hồng Kông Ngôn ngữ Anh TB khá
53 01301284 Nguyễn Thị Thanh Thế 05/09/1995 BRịa-Vtàu Ngôn ngữ Anh TB khá
54 01301287 Nguyễn Thị Giang Thiên 21/02/1995 Bến Tre Ngôn ngữ Anh Khá
55 01301288 Nguyễn Phúc Thiện 04/03/1995 TP.HCM Ngôn ngữ Anh TB khá
56 01301333 Hoàng Thị Trang 27/05/1995 Bắc Ninh Ngôn ngữ Anh TB khá
57 01301339 Trần Nhan Minh Trang 25/09/1995 TP.HCM Ngôn ngữ Anh Khá
58 01301340 Trần Thảo Trang 13/05/1995 Trà Vinh Ngôn ngữ Anh Khá
59 01301342 Nguyễn Thị Hoàng Trâm 17/10/1995 Bình Dương Ngôn ngữ Anh Khá
60 01301376 Huỳnh Khả Tú 28/10/1995 An Giang Ngôn ngữ Anh TB khá
61 01301395 Nguyễn Thị Thanh Vân 27/05/1995 TP.HCM Ngôn ngữ Anh Khá
62 01301396 Nguyễn Tường Vân 25/12/1995 Bình Định Ngôn ngữ Anh TB khá
63 01301002 Lưu Thị Thúy An 06/10/1995 Vĩnh Long Ngôn ngữ Anh TB khá
64 01301009 Bạch Đỗ Mai Anh 18/03/1995 TP.Cần Thơ Ngôn ngữ Anh TB khá
65 01301010 Lê Dũng Anh 26/12/1995 Vĩnh Long Ngôn ngữ Anh TB khá
66 01301029 Nguyễn Thị Bích 15/05/1995 Bạc Liêu Ngôn ngữ Anh Khá
67 01301038 Đặng Tú Cường 19/02/1995 Tiền Giang Ngôn ngữ Anh TB khá
68 01301040 Mạch Tự Cường 01/04/1995 TP.HCM Ngôn ngữ Anh Khá
69 01301043 Cao Thị Ngọc Diễm 20/07/1995 Quảng Ngãi Ngôn ngữ Anh TB khá
70 01301044 Lê Thị Hồng Diệp 26/04/1995 Đồng Nai Ngôn ngữ Anh TB khá
71 01301045 Lê Thị Ngọc Diệu 26/02/1994 Long An Ngôn ngữ Anh TB khá
72 01301046 Thái Thị Ngọc Dung 26/07/1995 Bến Tre Ngôn ngữ Anh TB khá
73 01301047 Vũ Nguyên Dũng 12/03/1995 TP.HCM Ngôn ngữ Anh Khá
74 01301048 Vương Đức Việt Dũng 16/01/1995 BRịa-Vtàu Ngôn ngữ Anh Khá
75 01301057 Nguyễn Thùy Dương 01/10/1995 TP.HCM Ngôn ngữ Anh TB khá
76 01301058 Dương Thị Anh Đào 25/11/1995 Quảng Ngãi Ngôn ngữ Anh Khá
77 01301095 Nguyễn Thu Hiền 01/09/1995 Long An Ngôn ngữ Anh TB khá
78 01301109 Hồ Thị Hợi 18/10/1995 Đắk Lắk Ngôn ngữ Anh TB khá
79 01301111 Nguyễn Thị Kim Huê 05/05/1995 Tây Ninh Ngôn ngữ Anh Khá
80 01301112 Trần Thị Huế 05/09/1995 Hà Nam Ngôn ngữ Anh TB khá
81 01301114 Phạm Nguyễn Quang Huy 27/08/1995 Lâm Đồng Ngôn ngữ Anh Khá
82 01301180 Cao Hữu Nghị 14/10/1995 TP.Cần Thơ Ngôn ngữ Anh TB khá
83 01301204 Nguyễn Thiên Ý Nhi 16/01/1995 TP.HCM Ngôn ngữ Anh Khá
84 01301208 Võ Thiên Nhi 17/01/1995 Đồng Tháp Ngôn ngữ Anh Khá
85 01301209 Đỗ Thị Mỹ Nhiên 21/05/1995 Bến Tre Ngôn ngữ Anh TB khá
86 01301243 Lê Thị Hạnh Quyên 30/08/1995 Lâm Đồng Ngôn ngữ Anh TB khá
87 01301244 Phạm Thị Hạ Quyên 22/04/1995 Bạc Liêu Ngôn ngữ Anh TB khá
88 01301245 Trần Thị Thảo Quyên 18/07/1995 Ninh Thuận Ngôn ngữ Anh Khá
89 01301246 Trần Thị Tố Quyên 18/03/1995 Tiền Giang Ngôn ngữ Anh TB khá
90 01301247 Vũ Diệu Quyên 29/03/1995 Quảng Ngãi Ngôn ngữ Anh Khá
91 01301248 Hoàng Phạm Thúy Quỳnh 15/12/1995 TP.HCM Ngôn ngữ Anh Khá
92 01301254 Võ Thị Phương Quỳnh 15/06/1995 TP.HCM Ngôn ngữ Anh TB khá
93 01301255 Nguyễn Thị Sang 13/11/1995 Gia Lai Ngôn ngữ Anh TB khá
94 01301256 Hồ Công Sơn 06/09/1995 Đắk Lắk Ngôn ngữ Anh TB khá
95 01301258 Trần Nguyễn Minh Sương 02/06/1995 Bình Thuận Ngôn ngữ Anh TB khá
96 01301268 Nguyễn Phương Thanh 01/12/1995 Đồng Nai Ngôn ngữ Anh TB khá
97 01301289 Dư Hưng Thịnh 17/10/1995 TP.HCM Ngôn ngữ Anh Khá
98 01301357 Trần Bảo Trân 16/06/1995 Phú Yên Ngôn ngữ Anh TB khá
99 01301400 Lê Trần Duy Viễn 01/08/1995 TP.HCM Ngôn ngữ Anh TB khá
100 01301402 Hoàng Quốc Việt 08/05/1995 Bến Tre Ngôn ngữ Anh TB khá
101 01301018 Trần Bảo Anh 01/10/1995 Bình Định Ngôn ngữ Anh TB khá
102 01301028 Phan Thị Bé 06/03/1995 Bình Định Ngôn ngữ Anh Khá
103 01301031 Nguyễn Thị Mộng Cầm 21/11/1995 Bến Tre Ngôn ngữ Anh TB khá
104 01301032 Đỗ Thị Châu 17/11/1993 Thanh Hóa Ngôn ngữ Anh TB khá
105 01301035 Nguyễn Trần Kim Chi 12/10/1995 TP.HCM Ngôn ngữ Anh TB khá
106 01301036 Trần Thị Kim Chi 19/11/1995 Ninh Thuận Ngôn ngữ Anh TB khá
107 01301042 Võ Thị Ngọc Dân 08/09/1995 Bình Định Ngôn ngữ Anh TB khá
108 01301133 Lương Thị Hoàng Lan 11/01/1995 Đồng Tháp Ngôn ngữ Anh TB khá
109 01301171 Nguyễn Hứa Kim Ngân 20/01/1995 TP.HCM Ngôn ngữ Anh Khá
110 01301173 Nguyễn Thị Thanh Ngân 19/12/1995 Lâm Đồng Ngôn ngữ Anh Khá
111 01301175 Trần Thị Tuyết Ngân 22/03/1995 TP.HCM Ngôn ngữ Anh TB khá
112 01301179 Trần Mẫn Nghi 19/06/1995 TP.HCM Ngôn ngữ Anh TB khá
113 01301215 Nguyễn Thoại Như 03/10/1995 Long An Ngôn ngữ Anh Khá
114 01301218 Phan Thị Quỳnh Như 09/09/1995 Phú Yên Ngôn ngữ Anh TB khá
115 01301220 Trần Trúc Như 15/08/1995 An Giang Ngôn ngữ Anh TB khá
116 01301222 Bùi Ngọc Lan Oanh 08/12/1995 Kon Tum Ngôn ngữ Anh TB khá
117 01301226 Hồ Thị Ngọc Phúc 15/10/1995 Bình Thuận Ngôn ngữ Anh Khá
118 01301229 Lê Thị Như Phụng 13/09/1995 Đồng Tháp Ngôn ngữ Anh TB khá
119 01301230 Nguyễn Hoàng Kim Phụng 17/08/1995 TP.HCM Ngôn ngữ Anh TB khá
120 01301235 Nguyễn Thị Ánh Phương 21/06/1995 Tây Ninh Ngôn ngữ Anh TB khá
121 01301236 Nguyễn Thị Hồng Phương 20/01/1995 Lâm Đồng Ngôn ngữ Anh TB khá
122 01301238 Nguyễn Đăng Quang 10/09/1995 Bình Thuận Ngôn ngữ Anh TB khá
123 01301272 Huỳnh Nguyễn Thu Thảo 22/11/1994 Bình Định Ngôn ngữ Anh Khá
124 01301343 Phạm Ngọc Trâm 31/10/1995 Tiền Giang Ngôn ngữ Anh TB khá
125 01301346 Chu Thị Trân Trân 17/12/1995 Lâm Đồng Ngôn ngữ Anh Khá
126 01301349 Hoàng Bảo Trân 09/07/1995 TP.HCM Ngôn ngữ Anh TB khá
127 01301416 Bùi Thị Như Ý 02/06/1995 Quảng Ngãi Ngôn ngữ Anh Khá
128 01301026 Ngô Viết Gia Bảo 23/03/1995 Bình Thuận Ngôn ngữ Anh TB khá
129 01301054 Nguyễn Thị Duyên 26/04/1995 TP.HCM Ngôn ngữ Anh Khá
130 01301090 Lâm Khải Hân 16/11/1995 An Giang Ngôn ngữ Anh TB khá
131 01301091 Lê Hoàng Ngọc Hân 13/06/1995 Đồng Tháp Ngôn ngữ Anh TB khá
132 01301102 Phan Thị Ái Hoa 27/02/1995 Kiên Giang Ngôn ngữ Anh TB khá
133 01301116 Lý Lệ Huyền 15/06/1995 TP.HCM Ngôn ngữ Anh Khá
134 01301119 Dương Trần Thi Hương 07/08/1995 Đắk Lắk Ngôn ngữ Anh Khá
135 01301122 Nguyễn Thị Lan Hương 16/10/1995 TP.HCM Ngôn ngữ Anh TB khá
136 01301123 Nguyễn Thị Thanh Hương 19/07/1995 Bình Thuận Ngôn ngữ Anh TB khá
137 01301212 Lý Quỳnh Như 10/09/1995 Quảng Ngãi Ngôn ngữ Anh Khá
138 01301216 Phạm Hồng Như 29/11/1995 TP.HCM Ngôn ngữ Anh TB khá
139 01301227 Lữ Hồng Phúc 16/09/1995 Cà Mau Ngôn ngữ Anh TB khá
140 01301242 Huỳnh Kim Quyên 30/04/1995 Đồng Tháp Ngôn ngữ Anh TB khá
141 01301249 Lê Mai Quỳnh 25/07/1995 An Giang Ngôn ngữ Anh Khá
142 01301252 Phan Thúy Quỳnh 14/11/1995 TP. Cần Thơ Ngôn ngữ Anh Khá
143 01301261 Nguyễn Ngọc Minh Tâm 09/12/1995 Long An Ngôn ngữ Anh TB khá
144 01301262 Trần Thị Ngọc Thà 04/08/1995 Sóc Trăng Ngôn ngữ Anh Khá
145 01301269 Phan Ngọc Thanh 26/10/1995 An Giang Ngôn ngữ Anh TB khá
146 01301277 Trần Lê Ngọc Thảo 30/05/1995 TP.HCM Ngôn ngữ Anh TB khá
147 01301278 Trần Thạch Thảo 22/11/1995 Quảng Ngãi Ngôn ngữ Anh TB khá
148 01301281 Trịnh Lâm Thảo 03/07/1995 Kiên Giang Ngôn ngữ Anh TB khá
149 01301308 Đào Thị Thanh Thư 17/07/1995 Bình Thuận Ngôn ngữ Anh TB khá
150 01301311 Nguyễn Anh Thư 26/01/1995 TP.HCM Ngôn ngữ Anh Khá
151 01301336 Nguyễn Thị Huyền Trang 10/07/1995 Lâm Đồng Ngôn ngữ Anh TB khá
152 01301337 Nguyễn Thị Minh Trang 16/04/1995 Bình Thuận Ngôn ngữ Anh TB khá
153 01301411 Phạm Quyền Trí Vy 18/07/1995 Long An Ngôn ngữ Anh TB khá
154 01301412 Phan Ngọc Thanh Vy 17/05/1995 TP.HCM Ngôn ngữ Anh Khá
155 01301021 Hoàng Ngọc Ánh 02/11/1995 BRịa-Vtàu Ngôn ngữ Anh Khá
156 01301023 Trần Thị Kim Ánh 11/08/1995 Tiền Giang Ngôn ngữ Anh TB khá
157 01301065 Lê Nguyễn Hà Giang 15/07/1995 An Giang Ngôn ngữ Anh Khá
158 01301084 Đỗ Phước Hằng 26/05/1995 Bình Thuận Ngôn ngữ Anh TB khá
159 01301115 Đoàn Thị Ngọc Huyền 26/11/1995 BRịa-Vtàu Ngôn ngữ Anh TB khá
160 01301118 Võ Thị Mỹ Huyền 10/02/1995 Đồng Nai Ngôn ngữ Anh Khá
161 01301140 La Gia Linh 30/09/1995 An Giang Ngôn ngữ Anh TB khá
162 01302035 Trần Ngọc Chinh 22/05/1994 Quảng Ngãi NN Trung Quốc Khá
163 01302058 Lê Huỳnh Đức 13/12/1995 TP.HCM NN Trung Quốc Giỏi
164 01302115 Lê Thị Tuyết Mai 19/03/1995 Gia Lai NN Trung Quốc Khá
165 01302140 Phạm Thị Kim Mỹ Nguyên 14/03/1994 TP.Đà Nẵng NN Trung Quốc Khá
166 01302142 Bùi Thị Lan Nhi 06/09/1995 Gia Lai NN Trung Quốc Khá
167 01302149 Trịnh Ái Nhu 06/10/1994 Đồng Nai NN Trung Quốc Khá
168 01302152 Hoàng Tố Như 17/04/1995 TP.HCM NN Trung Quốc Khá
169 01302170 Đôn Phương Quỳnh 24/08/1995 TP.HCM NN Trung Quốc Khá
170 01302192 Trình Thị Tường Thoa 14/06/1994 Bình Định NN Trung Quốc Giỏi
171 01302194 Trần Thị Ngọc Thùy 04/07/1994 Quảng Ngãi NN Trung Quốc Khá
172 01302213 Phạm Thị Thu Trang 09/02/1995 Bình Phước NN Trung Quốc Khá
173 01302221 Phòng Huyền Trân 05/04/1994 Trà Vinh NN Trung Quốc Khá
174 01302236 Phạm Thị Tú Uyên 27/09/1995 Quảng Bình NN Trung Quốc Khá
175 01302247 Đỗ Tường Vy 30/08/1995 Đồng Nai NN Trung Quốc TB khá
176 01302258 Vũ Trần Hoàng Vy 14/10/1994 TP.HCM NN Trung Quốc TB khá
177 01303163 Lữ Thị Mỹ Hiền 18/05/1995 TP.Cần Thơ NN Trung Quốc TB khá
178 01303399 Trần Thị Ngọc Trâm 01/08/1995 Bình Phước NN Trung Quốc TB khá
179 01302004 Lư Cẩm Dung 29/03/1995 TP.HCM NN Trung Quốc Khá
180 01302044 Nguyễn Thị Phương Dung 17/04/1995 Quảng Trị NN Trung Quốc TB khá
181 01302046 Trần Phạm Kiều Dung 22/02/1995 Đồng Nai NN Trung Quốc Khá
182 01302061 Lù Dìu Giắn 12/03/1995 Bình Thuận NN Trung Quốc Khá
183 01302068 Nguyễn Vũ An Hạnh 20/11/1995 Đồng Nai NN Trung Quốc Giỏi
184 01302071 Phạm Thị Hằng 06/07/1995 Đắk Lắk NN Trung Quốc Khá
185 01302072 Cao Thị Hiền 20/04/1994 Nghệ An NN Trung Quốc Khá
186 01302083 Châu Thị Nguyệt Hồng 31/05/1995 Bình Thuận NN Trung Quốc TB khá
187 01302120 Huỳnh Đoàn Diễm My 24/09/1993 Bình Dương NN Trung Quốc Khá
188 01302124 Nguyễn Thị Lê Na 13/11/1995 Tây Ninh NN Trung Quốc TB khá
189 01302128 Nguyễn Thị Ngọc Ngân 25/08/1994 Bình Định NN Trung Quốc Khá
190 01302227 Nguyễn Thị Ngọc Trúc 31/05/1994 TP.HCM NN Trung Quốc Giỏi
191 01302239 Lê Thị Sao Vấn 26/05/1995 Bình Định NN Trung Quốc Khá
192 01302250 Nguyễn Huỳnh Hải Vy 15/10/1995 TP.HCM NN Trung Quốc Khá
193 01302259 Vũ Thị Xuân 15/08/1994 Vĩnh Phúc NN Trung Quốc Khá
194 01303032 Hồ Kim Nga 14/06/1995 TP.HCM NN Trung Quốc TB khá
195 01303036 Lý Kim Ngọc 16/06/1995 TP.HCM NN Trung Quốc Khá
196 01303048 Trần Bồi Quân 27/03/1994 Sóc Trăng NN Trung Quốc Khá
197 01303171 Phạm Thị Kim Hoa 07/08/1995 Quảng Ngãi NN Trung Quốc Giỏi
198 01303378 Đặng Thị Mỹ Tiên 21/08/1995 Bình Thuận NN Trung Quốc Khá
199 01303084 Lương Thị Xuân Ái 06/04/1995 TP.HCM NN Trung Quốc Khá
200 01303172 Trần Thị Ngọc Hoa 29/09/1995 Đồng Nai NN Trung Quốc Khá
201 01303206 Hồ Mộng Thanh Lam 25/03/1994 TP.HCM NN Trung Quốc TB khá
202 01303425 Kim Tú Vân 09/02/1995 TP.HCM NN Trung Quốc Khá
203 01303077 Nguyễn Thị Thúy Vi 02/01/1995 Lâm Đồng NN Trung Quốc Khá
204 01303082 Lưu Kim Yến 16/06/1995 TP.HCM NN Trung Quốc Khá
205 01303096 Vũ Ngọc Ánh 27/07/1994 Đắk Lắk NN Trung Quốc Khá
206 01303146 Huỳnh Hải Hà 03/11/1995 TP.HCM NN Trung Quốc Khá
207 01303182 Phan Thị Huyền 20/09/1995 Nghệ An NN Trung Quốc Khá
208 01303240 Trần Thị Nga 02/02/1994 Nam Định NN Trung Quốc Khá
209 01303002 Đỗ Thanh Diễm 20/10/1993 Đồng Nai NN Trung Quốc Khá
210 01303006 Võ Thị Thùy Dương 24/05/1995 Tiền Giang NN Trung Quốc Khá
211 01303011 Hà Bội Hà 08/07/1995 TP.HCM NN Trung Quốc Khá
212 01303025 Đàm Tổ Kỳ 26/12/1995 TP.HCM NN Trung Quốc Khá
213 01303030 Nguyễn Ngọc Bích Loan 05/10/1994 TP.HCM NN Trung Quốc TB khá
214 01303186 Hoàng Thị Thu Hương 16/11/1995 Lâm Đồng NN Trung Quốc TB khá
215 01303192 Vũ Thanh Trúc Hương 28/11/1995 Đồng Nai NN Trung Quốc TB khá
216 01303217 Nguyễn Thị Linh 16/02/1995 Bình Định NN Trung Quốc TB khá
217 01303221 Nguyễn Thùy Linh 09/09/1994 TP.HCM NN Trung Quốc TB khá
218 01303385 Đỗ Thị Thùy Trang 22/07/1995 Long An NN Trung Quốc Khá
219 01303074 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 10/11/1995 An Giang NN Trung Quốc Khá
220 01303058 Lâm Thúy 16/09/1995 An Giang NN Trung Quốc Khá
221 01303127 Lê Thị Mỹ Duyên 30/07/1994 Tiền Giang NN Trung Quốc Khá
222 01303142 Lưu Hải Đường 04/12/1994 Đồng Nai NN Trung Quốc Khá
223 01303157 Huỳnh Thị Kim Hằng 06/10/1994 TP.HCM NN Trung Quốc Khá
224 01303159 Nguyễn Thanh Hằng 13/11/1995 TP.HCM NN Trung Quốc Khá
225 01303229 Lê Hoàng Luân 31/12/1994 TP.HCM NN Trung Quốc TB khá
226 01303244 Huỳnh Thị Bích Ngân 15/10/1994 Bến Tre NN Trung Quốc TB khá
227 01303251 Trần Thị Kim Ngân 27/01/1995 Gia Lai NN Trung Quốc Khá
228 01303333 Lê Thùy Phương Thảo 12/07/1995 Phú Yên NN Trung Quốc TB khá
229 01303343 Nguyễn Thị Hồng Thấm 23/08/1995 Bình Định NN Trung Quốc Khá
230 01303377 Diệp Mỹ Tiên 16/02/1995 Đồng Tháp NN Trung Quốc Khá
231 01303400 Lâm Huyền Trân 19/03/1995 Sóc Trăng NN Trung Quốc TB khá
232 01303415 Bùi Thị Mỹ Tuyên 21/03/1995 TP.HCM NN Trung Quốc TB khá
233 01210019 Nguyễn Thị Diệu Hiền 08/09/1984 Bình Định Ngôn ngữ Anh TB
234 01180049 Đặng Hồng Hải 13/11/1993 TP.HCM Tiếng Anh TB khá
235 01180118 Nguyễn Tấn Tài 20/06/1993 TP.HCM Tiếng Anh TB khá
236 01280008 Đỗ Mai Khanh 08/12/1994 TP.HCM Tiếng Anh TB khá
237 01280021 Ngô Thị Như Thảo 08/06/1994 Tiền Giang Tiếng Anh TB
238 01280142 Trần Cỏn Khầm 28/07/1994 Đồng Nai Tiếng Anh TB
239 01280149 Nguyễn Ngọc Linh Lan 26/09/1992 Gia Lai Tiếng Anh TB
240 01280198 Nguyễn Trọng Nghĩa 18/03/1994 Trà Vinh Tiếng Anh TB khá
241 01280242 Nguyễn Kim Phúc 02/10/1993 TP.HCM Tiếng Anh TB khá
242 01280070 Nguyễn Đức Duy 07/01/1994 TP.HCM Tiếng Anh TB khá
243 01280307 Huỳnh Thị Ngọc Thúy 11/05/1994 Bình Thuận Tiếng Anh TB khá
244 01203194 Nguyễn Trúc Phương 02/10/1994 BRịa-Vtàu Tiếng Anh TB khá
245 01203195 Võ Hà Xuân Phương 22/03/1994 TP.HCM Tiếng Anh TB khá
246 01303247 Nguyễn Thị Ngân 17/05/1995 Đồng Nai Tiếng Anh Khá
247 01380038 Huỳnh Thị Kim Anh 11/11/1995 TP.HCM Tiếng Anh TB khá
248 01380284 Nguyễn Duy Quảng 26/01/1994 Nghệ An Tiếng Anh TB khá
249 01380078 Đoàn Thị Mỹ Duyên 15/03/1995 Bình Định Tiếng Anh TB khá
250 01380173 Trương Đăng Khoa 06/11/1995 Long An Tiếng Anh TB khá
251 01380406 Trần Thị Tố Uyên 15/03/1995 Kiên Giang Tiếng Anh TB khá
252 01380432 Võ Ngọc Yến 14/06/1995 TP.HCM Tiếng Anh TB khá
253 01203056 Phan Thị Kim Quyên 20/01/1994 Tiền Giang Tiếng Anh TB khá
254 01203273 Diệp Lê Uyên 14/02/1994 TP.HCM Tiếng Anh TB khá
255 01380033 Phạm Đỗ Tường Vy 31/10/1995 Đồng Nai Tiếng Anh TB khá
256 01380101 Nguyễn Thị Kim Đỉnh 29/03/1995 Bình Định Tiếng Anh TB khá
257 01380165 Võ Hoàng Thiên Hương 02/11/1995 Phú Yên Tiếng Anh TB khá
258 01380247 Nguyễn Thị Yến Nhi 23/10/1995 Bến Tre Tiếng Anh TB khá
259 01380265 Trần Thị Quỳnh Như 27/10/1995 Bến Tre Tiếng Anh TB khá
260 01380276 Nguyễn Thanh Phương 03/09/1995 Gia Lai Tiếng Anh TB khá
261 01380308 Phạm Thị Thanh Tâm 28/07/1993 Quảng Ngãi Tiếng Anh TB khá
262 51103121 Lâm Văn Sơn 10/10/1991 Thái Nguyên Tiếng Anh TB khá
263 01380164 Trịnh Thị Thu Hương 01/03/1995 Kiên Giang Tiếng Anh TB khá
264 01380198 Lương Hoàng Luân 19/10/1995 Ninh Thuận Tiếng Anh TB khá
265 01380300 Trần Thị Sâm 20/01/1995 Ninh Bình Tiếng Anh TB khá
266 01480026 Nguyễn Ngọc Rạng 22/01/1994 Bến Tre Tiếng Anh TB khá
267 01480043 Võ Văn Thông 12/05/1995 Đồng Tháp Tiếng Anh TB khá
268 01480120 Nguyễn Ngọc Cẩm Tú 13/02/1996 TP.HCM Tiếng Anh Khá
269 01480153 Hàng Duy Phước 28/12/1996 Ninh Thuận Tiếng Anh TB khá
270 01480408 Phạm Thị Yến 20/08/1996 TP.HPhòng Tiếng Anh Khá
271 01480436 Nguyễn Thị Mỹ Dung 17/10/1996 Bình Thuận Tiếng Anh TB khá
272 01480371 Nguyễn Thị Lan 06/03/1996 Đắk Lắk Tiếng Anh TB khá
273 01303416 Cao Thị Thanh Tuyền 29/12/1995 Long An Tiếng Anh TB khá
274 01480329 Nguyễn Hữu Hoàng Ngân 06/06/1995 Đồng Tháp Tiếng Anh TB khá
275 01480037 Lương Kim Oanh 08/01/1996 TP.HCM Tiếng Anh TB khá
276 01480211 Huỳnh Thị Trà My 02/06/1995 Quảng Ngãi Tiếng Anh TB khá
277 01480322 Lương Thị Kiều Oanh 05/11/1995 Bình Dương Tiếng Anh Khá
278 01480046 Nguyễn Ngọc Duy 01/03/1996 Đồng Nai Tiếng Anh TB khá
279 01480051 Lê Thị Trúc Linh 01/08/1995 BRịa-Vtàu Tiếng Anh TB khá
280 01480085 Lê Thị Ngọc Huyền 02/09/1995 Tiền Giang Tiếng Anh TB khá
281 01480115 Trịnh Huỳnh Thy 09/03/1996 TP.HCM Tiếng Anh TB khá
282 01480147 Dương Thanh Lý 03/09/1996 Tiền Giang Tiếng Anh TB khá
283 01480167 Trần Thị Thủy Tiên 14/11/1996 Tiền Giang Tiếng Anh TB khá
284 01480178 Trương Thị Mỹ Huyền 18/04/1996 Tây Ninh Tiếng Anh TB khá
285 01480181 Nguyễn Thị Bích Thủy 24/06/1994 Bình Thuận Tiếng Anh TB khá
286 01480341 Hồ Thị Phương Chi 06/10/1996 Đồng Nai Tiếng Anh Khá
287 01480391 Gịp Mỹ Linh 03/12/1996 Đồng Nai Tiếng Anh TB khá
288 01480442 Nguyễn Thị Trà My 22/12/1996 Quảng Ngãi Tiếng Anh Khá
289 01201024 Võ Thị Thanh Đông 18/05/1994 Bình Định Ngôn ngữ Anh Khá
290 01201028 Nguyễn Ngọc Hà Giang 09/01/1994 TP.HCM Ngôn ngữ Anh TB khá
291 01201054 Phạm Hữu Đăng Khoa 20/04/1994 TP.HCM Ngôn ngữ Anh TB khá
292 01201116 Lương Diệp Sang 21/10/1994 Khánh Hòa Ngôn ngữ Anh TB khá
293 01201172 Đặng Thị Mai Trinh 14/01/1994 TP.HCM Ngôn ngữ Anh TB khá
294 01201013 Lê Thị Đoan Diễm 30/03/1994 Bình Thuận Ngôn ngữ Anh TB khá
295 01201130 Hứa Thiên Thảo 10/11/1994 Tiền Giang Ngôn ngữ Anh TB khá
296 01201141 Chế Thị Kim Thoa 30/05/1994 Khánh Hòa Ngôn ngữ Anh TB khá
297 01202001 Trần Hải Ân 26/02/1994 TP.HCM NN Trung Quốc Khá
298 01202024 Trần Tú Trinh 08/11/1994 TP.HCM NN Trung Quốc TB khá
299 01202068 Phan Thị Minh Kiều 24/08/1994 Gia Lai NN Trung Quốc Khá
300 01203154 Đặng Thị Thùy Linh 26/11/1994 TP.Hà Nội NN Trung Quốc TB khá
301 01203039 Thái Phan Uyển My 28/02/1994 TP.HCM NN Trung Quốc TB khá
302 01203082 Nguyễn Thanh Vinh 05/09/1994 Tây Ninh NN Trung Quốc Khá
303 01203113 Nguyễn Tiến Duy 13/06/1994 TP.HCM NN Trung Quốc TB khá
304 01203004 Lê Ngọc Ánh 16/10/1994 TP.HCM NN Trung Quốc Khá
305 01203146 Nguyễn Kim Yến Kiều 12/08/1994 Long An NN Trung Quốc Khá
306 01203149 Nguyễn Thị Lành 20/01/1994 Đắk Lắk NN Trung Quốc Khá
307 01203155 Đặng Thùy Linh 20/01/1994 Đồng Nai NN Trung Quốc TB khá
308 01203276 Nguyễn Thị Vân 23/08/1993 Thanh Hóa NN Trung Quốc TB khá
309 01103038 Nguyễn Thị Mỹ Ngọc 21/06/1993 Đắk Lắk NN Trung Quốc TB khá
1 01301145 Nguyễn Nhật Linh 26/06/1995 TP.HCM Ngôn ngữ Anh Khá
2 01301149 Vòng Ái Linh 30/09/1995 Đồng Nai Ngôn ngữ Anh TB khá
3 01301151 Nguyễn Hữu Lợi 23/09/1995 Tiền Giang Ngôn ngữ Anh Khá
4 01301152 Võ Ngọc Lợi 22/04/1995 Long An Ngôn ngữ Anh TB khá
5 01301201 Đỗ Hồng Thanh Nhi 19/12/1995 TP.HCM Ngôn ngữ Anh TB khá
6 01301207 Trần Ngọc Uyển Nhi 09/05/1995 TP.HCM Ngôn ngữ Anh TB khá
7 01301295 Nguyễn Hoài Thông 27/10/1995 TP.HCM Ngôn ngữ Anh TB khá
8 01301298 Đoàn Thị Ngọc Thu 06/06/1990 Đồng Nai Ngôn ngữ Anh TB khá
9 01301299 Nguyễn Hồ Minh Thuận 27/10/1995 TP.HCM Ngôn ngữ Anh Khá
10 01301302 Trương Nữ Ánh Thùy 11/12/1995 Đắk Lắk Ngôn ngữ Anh Khá
11 01301303 Võ Ngọc Thùy 06/10/1995 Bạc Liêu Ngôn ngữ Anh TB khá
12 01301304 Nguyễn Thị Thủy 04/06/1994 Đắk Lắk Ngôn ngữ Anh TB khá
13 01301314 Trương Thị Minh Thư 17/01/1995 Bình Định Ngôn ngữ Anh Khá
14 01301316 Ngô Thị Hoài Thương 15/07/1995 Đắk Lắk Ngôn ngữ Anh Khá
15 01301321 Trần Thị Thủy Tiên 04/05/1995 An Giang Ngôn ngữ Anh TB khá
16 01301324 Nguyễn Đức Tiến 30/03/1995 TP.HCM Ngôn ngữ Anh Khá
17 01301326 Nguyễn Chí Tín 25/09/1995 Bến Tre Ngôn ngữ Anh TB khá
18 01301329 Phan Trần Trung Tính 22/04/1995 BRịa-VTàu Ngôn ngữ Anh TB khá
19 01301351 Lý Bảo Trân 07/07/1995 TP.Cần Thơ Ngôn ngữ Anh TB khá
20 01301372 Nguyễn Tam Thùy Trúc 29/07/1995 Đồng Nai Ngôn ngữ Anh Khá
21 01301393 Nguyễn Ngọc Ái Vân 03/09/1995 An Giang Ngôn ngữ Anh Khá
22 01301415 Vũ Thị Kim Xuân 16/01/1995 BRịa-VTàu Ngôn ngữ Anh TB khá
23 01301418 Bùi Thị Yên 05/10/1995 Lâm Đồng Ngôn ngữ Anh TB khá